whip snake
Định nghĩa
Danh từ: "whip snake" (rắn roi) là tên gọi chung cho một số loài rắn nhỏ, di chuyển nhanh, có đuôi dài và mảnh như cái roi.
Ví dụ sử dụng
- (Rắn roi được biết đến với tốc độ và sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc.)
- (Trong đồng cỏ, có thể thấy rắn roi lao nhanh qua bụi rậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to strike like a whip snake": tấn công nhanh và bất ngờ, như cách rắn roi vồ mồi.
- The boxer's punch was as quick as a whip snake. (Cú đấm của võ sĩ quyền Anh nhanh như rắn roi.)
Biến thể và từ gần giống
- Whip snake (n): danh từ ghép, không có biến thể phổ biến.
- Whip-tailed (adj): có đuôi dài như roi (dùng để mô tả các loài động vật khác).
- The whip-tailed lizard has a long, slender tail. (Thằn lằn đuôi roi có cái đuôi dài và thon.)
Từ đồng nghĩa
- Thin snake: rắn mảnh (mô tả hình dáng, nhưng không phải tên loài cụ thể).
- Fast-moving snake: rắn di chuyển nhanh (mô tả đặc tính, không phải tên chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "whip snake".
Thành ngữ liên quan
- "as quick as a whip snake": nhanh như rắn roi (thành ngữ so sánh tốc độ).
- The thief was as quick as a whip snake, disappearing before anyone could react. (Tên trộm nhanh như rắn roi, biến mất trước khi ai kịp phản ứng.)